VƯỢT XA PHÍA TRƯỚC

HONDA HR-V

786,000,000VND

* Hình ảnh có thể khác so với thực tế

Giữ chuột để xoay

Phiên bản

ngoại thất

Nội thất

* Hình ảnh có thể khác so với thực tế

Giữ chuột để xoay

VIDEO

BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT

  • Loại động cơ: 1.8L SOHC i-VTEC, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van
  • Hộp số: Vô cấp CVT, ứng dụng EARTH DREAMS TECHNOLOGY
  • Dung tích xi-lanh: 1.799 (cc)
  • Công suất cực đại (Hp/rpm): 141/6500
  • Công suất cực đại: 180/6,000 (HP/rpm)
  • Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm): 172/4300 (Nm/rpm)
  • Dung tích thùng nhiên liệu (lít): 50
  • Hệ thống phun nhiên liệu: Phun xăng điện tử/PGM-FI
  • Loại nhiên liệu: Xăng không chì, RON 92 hoặc RON 95
  • Loại hộp số: Vô cấp CVT, ứng dụng EARTH DREAMS TECHNOLOGY
  • Hệ thống phanh: Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS), hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD), hệ thống hỗ trợ phanh (BA)
  • Phanh trước: Phanh đĩa tản nhiệt
  • Phanh sau: Phanh đĩa đặc
  • Hệ thống treo trước: Kiểu MacPherson
  • Hệ thống treo sau: Liên kết đa điểmt
  • Hệ thống truyền động: Dẫn động cầu trước
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình kết hợp (lít/100km): 6,7
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình đô thị cơ bản (lít/100km): 8,8
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình ngoài đô thị (lít/100km): 5,4
  • Kích thước mâm xe: Hợp kim 17 inch
  • Kích thước lốp xe: 215/55R17 94V
  • Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao): 4.334 x 1.772 x 1.605 (mm)
  • Chiều dài cơ sở: 2.610 (mm)
  • Chiều rộng cơ sở (Trước x Sau): 1.535/1.540 (mm)
  • Khoảng sáng gầm xe: 170 (mm)
  • Số chỗ ngồi: 5
  • Trọng lượng không tải: 1.262 kg
  • Trọng lượng toàn tải: 1.795 kg
  • Dung tích bình nhiên liệu: 50 (l)
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS), hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD), Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD), Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA), Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)Có / With
, Hệ thông cân bằng điện tử (VSA)Có / With
Hệ thống kiểm soát độ lực kéo (TCS)Có / With
Hệ thống điều khiển hành trình / Cruise ControlCó / With
Chức năng nhắc đeo dây đai an toàn / Seat belt reminderNgười lái / DriverCó / With
Hàng ghế sauCó (điều chỉnh lên xuống) / With (Up/Down adjustable)
Chốt khóa trẻ emCó / With
Hệ thống chống trộm & Thiết bị báo động chống trộmCó / With
Túi khí / AirbagsNgười lái & Người ngồi kế bên /
Driver & Assistant
Có / With
Túi khí hai bên / Side airbagsHàng ghế phía trước /
Front seats
Có / With
Túi khí rèm / Curtain airbagsCó / With
Khung xe hấp thụ lực và tương thích va chạm ACECó / With
Móc ghế an toàn cho trẻ em ISO FIXCó / With
Chìa khóa thông minh khởi động bằng nút bấm
Màn hình hiển thị đa chức năngCảm ứng 6,8 inch
Kết nối bluetooth đàm thoại rảnh tay
Loa4 loa
Quay số nhanh bằng giọng nói
GhếNgười lái / DriverGhế điện 8 hướng
Người ngồi kế bênChỉnh cơ, 4 hướng
Chất liệu ghếDa
Điều hòa nhiệt độTự động; 2 vùng độc lập
Gương chiếu hậu trong xeChống chói tự động
Tay nắm
Ngăn đựng đồ trên cửa có giá đựng chaiCửa trước
Cửa sau
Hộc đựng đồ trên trần
Hộc đựng đồ giữa hai hàng ghếVới tựa tay & 2 ngăn
4 giá để cốcTrước
Sau
Hàng ghế sauLưng ghế gập 60:40
Ngăn đựng đồ sau ghế
Tấm che nắng
Cửa sổ điều chỉnh điện
Đèn ở bậc lên xuống phía trước
Đèn chiếu sáng ở khoang chứa đồ
Camera lùi với màn hình chỉ dẫn
Ăng ten
Đèn phaLED
Dải đèn Led chạy ban ngàyLED
Đèn sương mù trước
Gạt mưa cảm biến tốc độ
Gương chiếu hậuCùng màu thân xe
Điều chỉnhGương gập điện, chỉnh điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chế độ sấy gương chiếu hậu
Tay nắm cửa mạ crom
Nẹp sườn xe, Nẹp cửa sổ
Cửa sổ trời toàn cảnh
Sưởi kính sau
Cụm đèn hậu sau